der Alkohol
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- rượu, cồn
Câu ví dụ
Der Genuss von Alkohol ist mir nicht gestattet.Tôi không được phép uống rượu.
Es ist mir nicht erlaubt, Alkohol zu trinken.Tôi không được phép uống rượu.
Es ist mir nicht gestattet, Alkohol zu trinken.Tôi không được phép uống rượu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›