NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Alkohol

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • rượu, cồn

Câu ví dụ

Der Genuss von Alkohol ist mir nicht gestattet.Tôi không được phép uống rượu.
Es ist mir nicht erlaubt, Alkohol zu trinken.Tôi không được phép uống rượu.
Es ist mir nicht gestattet, Alkohol zu trinken.Tôi không được phép uống rượu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1