zugeben
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- thừa nhận
Câu ví dụ
Ich muss zugeben, dass ich schnarche.Tôi phải nhận là tôi có ngáy...
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›