NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Feld

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • cánh đồng

Câu ví dụ

Auf eigenem Feld ist jeder ein Held.Chó cậy gần nhà gà cậy gần chuồng.
Die Rochade ist ein besonderer Schachzug, durch den ein Turm in das vom König überquerte Feld versetzt wird.Nhập thành là một nước cờ đặc biệt, trong đó một quân xe được chuyển đến ô mà vua đi qua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1