NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

anziehen

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • mặc (quần áo); thu hút

Câu ví dụ

Was soll ich zu der Verabredung morgen anziehen?Bạn nghĩ là tôi nên mặc gì để đi hẹn hò ngày mai?
Willst du das wirklich anziehen?Bạn có thật sự muốn mặc thứ đó không?
Was meinst du, welche Sachen sollte ich morgen zu meinem Date anziehen?Bạn nghĩ là tôi nên mặc gì để đi hẹn hò ngày mai?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1