das Wesen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- sinh vật; bản chất
Câu ví dụ
Ich bin ein menschliches Wesen.Tôi là con người.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›