NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Büro

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • văn phòng

Câu ví dụ

Er machte das Licht in seinem Büro aus.Anh ấy đã tắt đèn trong văn phòng.
Er schaltete das Licht in seinem Büro aus.Anh ấy đã tắt đèn trong văn phòng.
Kannst du mit dem Zug zum Büro fahren?Bạn có thể đến văn phòng bằng xe hỏa không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2