hierher
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- đến đây
Câu ví dụ
Er verlief sich auf seinem Weg hierher.Trên đường đến đây, nó đã đi lạc.
Kommen Sie nie wieder hierher zurück!Đừng quay lại đây.
Komm nie wieder hierher zurück!Đừng quay lại đây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›