hart
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- cứng; vất vả
Câu ví dụ
Das Leben ist hart, aber ich bin härter.Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
Nichts ist so hart wie ein Diamant.Không có gì cứng bằng kim cương.
Er arbeitet hart, um an das Niveau der anderen anzuschließen.Anh ấy đang làm việc chăm chỉ để theo kịp những người khác.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›