NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

hart

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • cứng; vất vả

Câu ví dụ

Das Leben ist hart, aber ich bin härter.Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
Nichts ist so hart wie ein Diamant.Không có gì cứng bằng kim cương.
Er arbeitet hart, um an das Niveau der anderen anzuschließen.Anh ấy đang làm việc chăm chỉ để theo kịp những người khác.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2