NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

jung

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • trẻ

Câu ví dụ

Sie sieht jung aus.Cô ấy có vẻ trẻ
Tom ist zu jung, um allein zu verreisen.Tom quá trẻ để du lịch một mình.
Sie haben geheiratet, als sie noch jung waren.Họ cưới nhau khi còn trẻ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2