bequem
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- thoải mái, tiện
Câu ví dụ
Die Sitze waren bequem.Chỗ ngồi rất thoải mái
Mein Schlafzimmer ist ruhig und bequem.Phòng ngủ của tôi yên tĩnh và thoải mái.
Machen Sie es sich bequem.Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›