NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

einkaufen

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • đi mua sắm

Câu ví dụ

Ich gehe jeden zweiten Tag einkaufen.Cứ hai ngày tôi lại đi chợ.
Ich muss einkaufen gehen, ich komme in einer Stunde zurück.Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1