der Sport
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- thể thao
Câu ví dụ
Meiner Meinung nach ist Fußball ein großartiger Sport.Theo ý tôi, đá banh là môn thể thao tuyệt vời.
Wenn es um Sport geht, ist John sehr gut.Nói đến thể thao thì John rất giỏi.
Ich mag Musik lieber als Sport.Tôi thích âm nhạc hơn là thể thao.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›