NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

beschäftigt

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • bận rộn

Câu ví dụ

Er sagte mir, er sei sehr beschäftigt.Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy rất bận.
Ich war in letzter Zeit sehr beschäftigt.Dạo gần đây tôi rất là bận rộn.
In letzter Zeit bin ich sehr beschäftigt.Dạo gần đây tôi rất là bận rộn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2