besiegen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- đánh bại
Câu ví dụ
Du wirst mich nie besiegen!Mày sẽ không bao giờ có thể thắng tao.
Tom wird dich besiegen.Tom sẽ đánh bại bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›