NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

respektieren

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • tôn trọng

Câu ví dụ

Während des Unterrichts still zu sein, bedeutet, den Schlaf der anderen zu respektieren.Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác.
Wir respektieren sie.Chúng tôi tôn trọng họ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1