respektieren
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- tôn trọng
Câu ví dụ
Während des Unterrichts still zu sein, bedeutet, den Schlaf der anderen zu respektieren.Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác.
Wir respektieren sie.Chúng tôi tôn trọng họ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›