NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

besorgt

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • lo lắng

Câu ví dụ

Ich wüsste gerne, warum sie so besorgt ist.Tôi tự hỏi vì sao cô ấy lại lo lắng đến vậy.
Tom ist um Mary sehr besorgt.Tom rất lo lắng cho Mary.
Hast du schon Weihnachtsgeschenke besorgt?Bạn đã mua quà Giáng sinh chưa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2