besorgt
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- lo lắng
Câu ví dụ
Ich wüsste gerne, warum sie so besorgt ist.Tôi tự hỏi vì sao cô ấy lại lo lắng đến vậy.
Tom ist um Mary sehr besorgt.Tom rất lo lắng cho Mary.
Hast du schon Weihnachtsgeschenke besorgt?Bạn đã mua quà Giáng sinh chưa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›