die Freude
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- niềm vui
Câu ví dụ
Die wahre Freude ist die Freude am anderen.Niềm vui thực sự là một niềm vui cùng với người khác.
Mein Herz war voller Freude.Tim tôi tràn ngập hạnh phúc.
Ich war voller Freude.Tôi tràn đầy niềm vui.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›