NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Tee

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • trà

Câu ví dụ

Trinkst du grünen Tee?Bạn đang uống trà xanh à?
Möchten Sie lieber eine Tasse Kaffee oder Tee?Bạn thích uống cà-phê hay uống trà?
Möchtest du lieber eine Tasse Kaffee oder Tee?Bạn thích uống cà-phê hay uống trà?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2