NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Blut

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • máu

Câu ví dụ

Tom sah Blut auf dem Boden.Tom đã nhìn thấy máu trên lầu
Nehmen Sie dem Spender Blut ab!Nhận máu từ người hiến.
Blut ist dicker als Wasser.Một giọt máu đào hơn ao nước lã.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1