NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Sorge

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • nỗi lo

Câu ví dụ

Keine Sorge! Du wirst neue Freunde kennenlernen.Đừng lo, cậu sẽ có bạn mới thôi mà.
Sorge dich nicht um meinen Hund.Đừng lo cho con chó nhà tôi.
Keine Sorge. Tsunamis sind sehr selten.Đừng lo. Sóng thần hiếm lắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1