die Sorge
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- nỗi lo
Câu ví dụ
Keine Sorge! Du wirst neue Freunde kennenlernen.Đừng lo, cậu sẽ có bạn mới thôi mà.
Sorge dich nicht um meinen Hund.Đừng lo cho con chó nhà tôi.
Keine Sorge. Tsunamis sind sehr selten.Đừng lo. Sóng thần hiếm lắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›