NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Herz

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • trái tim

Câu ví dụ

Mein Herz war voller Freude.Tim tôi tràn ngập hạnh phúc.
Kann dieses Gerät ein menschliches Herz ersetzen?Thiết bị này có thể thay thế trái tim con người không?
Ihre Stimme lässt mein Herz schmelzen.Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1