heiraten
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- kết hôn, cưới
Câu ví dụ
Sie entschieden sich zu heiraten.Họ quyết định kết hôn.
Sie wollte sofort heiraten.Cô ấy đã muốn kết hôn ngay lập tức.
Ich will sie heiraten.Tôi muốn lấy cô ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›