NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

heiraten

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • kết hôn, cưới

Câu ví dụ

Sie entschieden sich zu heiraten.Họ quyết định kết hôn.
Sie wollte sofort heiraten.Cô ấy đã muốn kết hôn ngay lập tức.
Ich will sie heiraten.Tôi muốn lấy cô ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1