die Dame
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- quý bà
Câu ví dụ
Eine alte Dame führte uns durch das Schloss.Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài.
Die weiß gekleidete Dame ist eine berühmte Schauspielerin.Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.
Frau zu sein ist schwer. Man muss denken wie ein Mann, sich benehmen wie eine Dame, aussehen wie ein Mädchen und schuften wie ein Pferd.Làm phụ nữ thật khó. Vừa phải suy nghĩ như đàn ông, vừa phải ứng xử như quý cô, nhìn như một cô gái, và làm việc như ngựa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›