NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

3️⃣ drei

/dʁaɪ/
Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • BaA1
  • baA1

Câu ví dụ

Tom sagt, ihr drei seiet seine Brüder.Tom nói rằng ba người các anh là anh em trai của anh ấy.
Eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn.Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
Manchmal bleibe ich drei Stunden lang in Tatoeba.Thỉnh thoảng tôi dành ba tiếng đồng hồ trên Tatoeba.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMạo từ & Số đếm · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1