1️⃣ eins
/aɪns/
Tiếng ĐứcA1
Nghĩa
- MộtA1
- số mộtA1
Câu ví dụ
Eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn.Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
Wie wäre es so um Viertel vor eins?12:45 thì sao?
Was hältst du von Viertel vor eins?12:45 thì sao?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMạo từ & Số đếm · 5 phút · miễn phí
›