der Ehemann
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- người chồng
Câu ví dụ
Maria belog ihren Ehemann.Mary nói dối chồng cô ấy.
Ich habe keinen Ehemann.Tôi không có chồng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›