vorne
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- phía trước
Câu ví dụ
Willst du vorne sitzen?Bạn có muốn ngồi phía trước không?
Wollen Sie vorne sitzen?Bạn có muốn ngồi phía trước không?
Wollt ihr vorne sitzen?Bạn có muốn ngồi phía trước không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›