NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

vorne

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • phía trước

Câu ví dụ

Willst du vorne sitzen?Bạn có muốn ngồi phía trước không?
Wollen Sie vorne sitzen?Bạn có muốn ngồi phía trước không?
Wollt ihr vorne sitzen?Bạn có muốn ngồi phía trước không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2