NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

schwanger

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • có thai

Câu ví dụ

Er ist so glücklich, weil seine Frau jetzt schwanger ist.Anh ấy rất vui vì vợ anh đang mang thai.
Mary ist seit sechsunddreißig Wochen schwanger.Mary mang thai đến tuần thứ 36.
Sie ist schwanger.Cô ấy mang thai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2