NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

klug

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • thông minh, khôn

Câu ví dụ

Sie ist wirklich klug, nicht wahr?Cô ấy thực thông minh, có phải không?
Halten Sie sich für klug?Cậu nghĩ cậu thông minh?
Haltet ihr euch für klug?Cậu nghĩ cậu thông minh?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2