NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

❌ nein

/naɪn/
Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • KhôngA1
  • khôngA1

Câu ví dụ

Nein, er ist nicht mein neuer Freund.Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.
Nein, ich kann Sie nicht reinlassen, es ist eine Person zu viel.Không, tôi không cho bạn vào được. Đã nhiều người quá rồi.
Es ist schwierig, ein Gespräch mit jemandem zu führen, der nur "Ja" und "Nein" sagt.Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1