❌ nein
/naɪn/
Tiếng ĐứcA1
Nghĩa
- KhôngA1
- khôngA1
Câu ví dụ
Nein, er ist nicht mein neuer Freund.Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.
Nein, ich kann Sie nicht reinlassen, es ist eine Person zu viel.Không, tôi không cho bạn vào được. Đã nhiều người quá rồi.
Es ist schwierig, ein Gespräch mit jemandem zu führen, der nur "Ja" und "Nein" sagt.Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›