NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

entkommen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • trốn thoát

Câu ví dụ

Seinem Schicksal kann man nicht entkommen.Thật khó mà thoát khỏi số phận.
Tom ist entkommen.Tom đã trốn thoát.
Ich bin entkommen.Tôi đã thoát ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2