NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Baby

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • em bé

Câu ví dụ

Mein Baby hat in die Windel gemacht.Con tôi đã tè vào tã của nó.
Sie haben ihr Baby Jenny genannt.Họ đặt tên cho con cô ta là Jenny.
Seien Sie leise! Das Baby schläft!Im lặng. Em bé đang ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1