die Erklärung
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- lời giải thích
Câu ví dụ
Ich würde gerne meine vorhergehende Erklärung widerrufen.Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.
Ich schulde dir eine Erklärung.Tôi có nghĩa vụ phải giải thích cho bạn.
Ich schulde Ihnen eine Erklärung.Tôi có nghĩa vụ phải giải thích cho bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›