NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

umgehen

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • đối xử với; xử lý

Câu ví dụ

Kannst du mit einem Wörterbuch umgehen?Bạn có biết cách dùng từ điển không?
Ich kann gut mit Leuten umgehen.Tôi có khả năng tương tác xã hội tốt.
Er kann gut mit Menschen umgehen.Anh ấy tốt với mọi người.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1