hauen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- đánh, đập
Câu ví dụ
Hauen wir ab von hier, die Bullen kommen.Mau rời khỏi đây. Cảnh sát tới bây giờ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›