merkwürdig
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- kỳ lạ
Câu ví dụ
Er hat angefangen, sich merkwürdig zu verhalten.Anh ta cư xử một cách kỳ lạ.
Das hört sich merkwürdig an.Nghe lạ thế.
Wie merkwürdig!Tò mò ghê!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›