NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

merkwürdig

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • kỳ lạ

Câu ví dụ

Er hat angefangen, sich merkwürdig zu verhalten.Anh ta cư xử một cách kỳ lạ.
Das hört sich merkwürdig an.Nghe lạ thế.
Wie merkwürdig!Tò mò ghê!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1