NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

kompliziert

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • phức tạp

Câu ví dụ

Die Geschichte in diesem japanischen Roman war ziemlich kompliziert.Câu truyện trong tiểu thuyết Nhật này khá phức tạp.
Das ist mir zu kompliziert.Cái này quá phức tạp đối tôi.
Das ist kompliziert.Cái này phức tạp đấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1