kompliziert
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- phức tạp
Câu ví dụ
Die Geschichte in diesem japanischen Roman war ziemlich kompliziert.Câu truyện trong tiểu thuyết Nhật này khá phức tạp.
Das ist mir zu kompliziert.Cái này quá phức tạp đối tôi.
Das ist kompliziert.Cái này phức tạp đấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›