ernsthaft
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- nghiêm túc
Câu ví dụ
Meine Mutter ist ernsthaft krank.Mẹ mình đang ốm nặng.
Ernsthaft?Thật á?
Ernsthaft?!Thật sao?!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›