hingehen
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- đi đến đó
Câu ví dụ
Wir können hingehen.Chúng ta có thể đi.
Ich werde hingehen und es ihm sagen.Tôi sẽ đi và nói với cậu ta.
Du hättest selbst hingehen sollen.Đáng lẽ ra bạn nên đi một mình mới phải.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›