schenken
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- tặng
Câu ví dụ
Ich möchte ihr zum Geburtstag gerne etwas schenken.Tôi muốn biếu cô ấy một tặng phẩm nhân dịp sinh nhật cô.
Ich würde ihm gerne etwas zum Geburtstag schenken.Tôi sẽ rất thích tặng anh ấy 1 món quá cho ngày sinh nhật của anh ấy
Ich möchte ihm gerne etwas zum Geburtstag schenken.Tôi sẽ rất thích tặng anh ấy 1 món quá cho ngày sinh nhật của anh ấy
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›