NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ewig

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • mãi mãi, vĩnh cửu

Câu ví dụ

Um alles zu erklären würde ich ewig brauchen.tôi sẽ mất mãi mãi để giải thích mọi thứ
Es würde ewig dauern, alles zu erklären.tôi sẽ mất mãi mãi để giải thích mọi thứ
Die Menschen waren nie dazu gedacht, ewig zu leben.Con người không bao giờ sống mãi mãi
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2