fantastisch
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- tuyệt vời
Câu ví dụ
Fantastisch!Tuyệt vời!
Es war fantastisch, dir im wirklichen Leben zu begegnen.Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›