worauf
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- vào cái gì; đợi gì
Câu ví dụ
Ich weiß, worauf du hinauswillst.Tôi hiểu ý bạn.
Worauf willst du hinaus?Ý bạn là sao?
Worauf sprechen Sie an?Bạn đang nói cái gì vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›