frisch
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- tươi
Câu ví dụ
Frisch gewagt ist halb gewonnen.Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›