NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

langweilig

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • nhàm chán

Câu ví dụ

Langweilig!Chán!
Ich kann jeden Tag fernsehen, ohne dass es mir langweilig wird.Tớ có thể xem ti-vi cả ngày không chán.
Das war wirklich langweilig.Chán dã man.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2