langweilig
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- nhàm chán
Câu ví dụ
Langweilig!Chán!
Ich kann jeden Tag fernsehen, ohne dass es mir langweilig wird.Tớ có thể xem ti-vi cả ngày không chán.
Das war wirklich langweilig.Chán dã man.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›