NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

wiederholen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • lặp lại; ôn lại

Câu ví dụ

Wie oft muss ich das wiederholen?Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa?
Kannst du das wiederholen?Bạn có thể nhắc lại không?
Könnten Sie das wiederholen?Ông có thể nói lại một lần nữa được không ạ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2