die Freiheit
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- tự do
Câu ví dụ
Du wolltest mit mir über Freiheit sprechen?Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?
Die Freiheit ist nicht kostenlos.Tự do không đồng nghĩa với được tự do.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›