das Gas
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- khí; ga
Câu ví dụ
Kochst du mit Gas oder elektrisch?Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›