NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

weitergehen

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • tiếp tục (đi)

Câu ví dụ

Es ist offensichtlich, dass es so nicht weitergehen kann.Rõ ràng là nó không thể tiếp tục như vậy.
Ich bin so müde, dass ich nicht mehr weitergehen kann.Tôi mệt đến nỗi tôi không thể đi bộ nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1