das Publikum
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- khán giả
Câu ví dụ
Sie hasst es, vor Publikum zu sprechen.Cô ấy không thích nói ở chỗ đông người.
Sein Vortrag hatte ein großes Publikum.Buổi thuyết giảng của anh ta có rất đông khán giả.
Es erfordert Weisheit, um Weisheit zu verstehen: die Musik ist nichts, wenn das Publikum taub ist.Để có thể hiểu được sự khôn ngoan thì cần phải có sự khôn ngoan. Âm nhạc sẽ chẳng còn ý nghĩa gì nếu người nghe là người điếc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›